mến (dành/có) Mến Adjective
- English
- fond
- Русский
- Питать теплые чувства / Испытывать симпатию
Example
- Qua nhiều năm, tôi đã dần *mến* (quý mến / có thiện cảm / dành tình cảm) cô ấy.
- Over the years, I have grown quite fond of her.
- Nhấn mạnh sự phát triển cảm xúc theo thời gian.