mơ hồ Mơ hồ Adjective
- English
- vague
- Русский
- расплывчатый
Example
- Tôi có một ấn tượng **mơ hồ** (mơ hồ / lập lờ / không rõ ràng) rằng chúng ta đã từng gặp nhau.
- I have a vague impression that we've met before.
- Dùng 'mơ hồ' để chỉ ấn tượng chưa định hình.