mong manh /mɔŋ˧ mɐɲ˧/ Tính từ

English
fragile
Русский
Хрупкий

Example

  • Lô hàng này chứa đồ thủy tinh *mong manh* (dễ vỡ/tinh xảo/dễ đổ) cần được xử lý cẩn thận.
  • The shipment contained fragile glassware.
  • Trong ngữ cảnh hàng hóa, 'dễ vỡ' là phổ biến nhất.