mộng tưởng Mộng tưởng Noun

English
fantasy
Русский
фантазия

Example

  • Anh ấy nói về **mộng tưởng** ([Mộng tưởng] / [Ảo vọng] / [Viển vông]) về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock toàn cầu.
  • He spoke of his childhood fantasies about becoming a famous football player.
  • Nhấn mạnh sự mơ mộng của tuổi trẻ.