một phần nhỏ Một phần nhỏ Noun

English
fraction
Русский
доля

Example

  • Chỉ **một phần nhỏ** (một phần rất ít / một chút xíu) dân số đã bỏ phiếu.
  • Only a small fraction of the population voted.
  • Nhấn mạnh sự tham gia thấp, dùng 'một phần nhỏ' là chuẩn mực trang nhã.