mua sắm Mua sắm Noun
- English
- purchase
- Русский
- покупка
Example
- Hãy giữ hóa đơn làm bằng chứng cho **việc mua sắm** [Mua sắm / Giao dịch mua / Vật phẩm đã mua] của bạn.
- Keep your receipt as proof of purchase.
- Nhấn mạnh tính chất bằng chứng của giao dịch.