mười tám /mɨəj˧˧ taːm˧˥/ NumberEnglisheighteenРусскийвосемнадцатьExampleGói hàng chứa **mười tám** (mười tám / mười tám / mười tám) món đồ.The package contains eighteen items.Cách đếm số lượng vật thể rất trực tiếp.