ngại ngùng ngại ngùng Tính từ

English
shy
Русский
робкий

Example

  • Đứa bé **ngại ngùng** (e dè / bẽn lẽn / rụt rè) không dám chào người lạ.
  • The child was too shy to say hello.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự thiếu tự tin tự nhiên.