nghị viện Nghị viện Adjective
- English
- congressional
- Русский
- конгрессовый
Example
- Ủy ban [Nghị viện] đã họp để thảo luận về dự luật mới.
- The congressional committee met to discuss the new bill.
- Dùng 'Nghị viện' để giữ sự trang trọng, tránh dùng 'Quốc hội' vì có thể gây nhầm lẫn với cơ quan Việt Nam.