ngoại trừ /ŋwâi t͡ɕɨ̀ː/ Preposition

English
except
Русский
кроме

Example

  • Tất cả chúng tôi đều đi, **ngoại trừ** (trừ ra / trừ phi / ngoài) Minh.
  • We are open daily except Christmas.
  • Sử dụng 'ngoại trừ' để giữ sự trang nhã.