người lái xe Người lái xe Noun

English
motorist
Русский
Водитель / Автомобилист

Example

  • Hành động kịp thời của [Người lái xe] (người điều khiển phương tiện / tay lái lụa / lữ khách đường xa) đã ngăn chặn một vụ va chạm lớn trên xa lộ.
  • The accident was reported by a passing motorist.
  • Dùng 'Người lái xe' để giữ tính trung lập.