nguồn lực Nguồn lực Noun

English
resource
Русский
Ресурс

Example

  • Thư viện là **nguồn lực** (phương tiện / vốn liếng) tuyệt vời cho sinh viên.
  • The library is a great resource for students.
  • Nhấn mạnh vai trò hỗ trợ học tập.