nhận / lấy /ɡɛt/ Verb
- English
- get
- Русский
- ПОЛУЧАТЬ (Imperfective) / ПОЛУЧИТЬ (Perfective)
Example
- Tôi **nhận** (nhận/lấy/được) được một cuộc gọi từ Dave sáng nay.
- I got a call from Dave this morning.
- Dùng 'nhận' vì đây là sự tiếp nhận thông tin thụ động.