nhánh Nhánh NounEnglishbranchРусскийВетвьExampleCô ấy trèo lên cây và trốn trong **những nhánh cây** sum suê. (Nhánh / Cành / Cành cây)She climbed the tree and hid in the branches.Dùng 'nhánh' là tự nhiên nhất cho cây cối.