ô bàn cờ /o̰˧˨ʔ˧ ʔɓaːn˧˨ʔ˧ ʔcɔ˨˩ʔ˧/ Noun

English
grid
Русский
Сетка

Example

  • Bố cục Instagram của cô ấy trông thật đẹp, **ô bàn cờ** (bố cục vuông vắn / mạng lưới / hệ thống ô) rất hài hòa.
  • New York’s grid of streets makes it easy to find your way.
  • Dùng 'ô bàn cờ' để ám chỉ bố cục thẩm mỹ 2D trên mạng xã hội.