ô Ô Noun

English
slot
Русский
СЛОТ

Example

  • Hãy bỏ đồng xu vào **khe** (khe cắm / ô / khoảng trống) này.
  • Insert the coin into the slot.
  • Dùng 'khe' vì đây là hành động vật lý với máy móc.