phát hiện Phát hiện Noun

English
finding
Русский
НАХОДИТЬ/НАЙТИ

Example

  • Phát hiện quan trọng nhất (Phát hiện / Khám phá / Kết luận) của nghiên cứu này là sự thay đổi hành vi người dùng.
  • Our research findings indicate that pregnant women benefit from this treatment.
  • Nhấn mạnh tính mới và sự quan trọng của thông tin.