phát minh phát minh Động từ

English
invent
Русский
изобретать/изобрести

Example

  • Ai đã **phát minh** (sáng tạo / nghĩ ra / kiến tạo) ra động cơ hơi nước?
  • Who invented the steam engine?
  • Đây là cách dùng cổ điển, trang trọng nhất.