phi cơ phản lực /fɪə˧˧ kɔː˧˧ ʔfɑːn˧˧ ʤɛt˧˧/ Noun

English
jet
Русский
Рвануть / Джет

Example

  • Chiếc [phi cơ phản lực] hạ cánh êm ái.
  • The private jet landed smoothly.
  • Dùng 'phi cơ phản lực' mang tính trang trọng, tinh tế.