phớt lờ phớt lờ Động từ
- English
- ignore
- Русский
- игнорировать / проигнорировать
Example
- Anh ấy **phớt lờ** (không thèm để ý / không đoái hoài) mọi lời cảnh báo an toàn.
- He ignored all the safety warnings.
- Nhấn mạnh sự chủ động và nguy hiểm của hành động.