quần áo /kwən˧˥ ʔaːw˧˥/ Noun

English
clothing
Русский
одежда

Example

  • Công nhân tại nhà máy mặc [quần áo] bảo hộ.
  • Workers at the factory wear protective clothing.
  • Dùng 'quần áo' vì đây là ngữ cảnh chức năng, không quá trang trọng.