quang học Quang học Tính từ
- English
- optical
- Русский
- оптический
Example
- Máy ảnh này có cảm biến **Quang học** ([Thấu kính] / [Thị giác] / [Ánh sáng]) tiên tiến.
- The camera features an advanced optical sensor.
- Nhấn mạnh chất lượng cảm biến vật lý, không phải phần mềm.