rào cản Rào cản Noun

English
barrier
Русский
барьер

Example

  • Đám đông đứng sau [rào cản / vật cản / trở ngại] bằng kim loại.
  • The crowd stood behind the metal barriers.
  • Chỉ rào chắn vật lý, 'rào chắn' cũng là một lựa chọn tốt.