rõ ràng /zɔː˧˩˧ ɣaːŋ˧˩˧/ Adjective

English
apparent
Русский
Очевидный

Example

  • Sự tận tâm của họ **Rõ ràng** (**Rõ ràng** / **Hiển nhiên** / **Dễ thấy**) với tất cả những ai quan sát họ.
  • Their devotion was apparent to all who watched them.
  • Nhấn mạnh sự quan sát trực tiếp.