sa mạc /ˈdɛzərt/ Noun

English
desert
Русский
пустыня

Example

  • Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới (Sa mạc / Hoang mạc / Vùng đất khô cằn) của: The Sahara is the world's largest hot desert.
  • The Sahara is the world's largest hot desert.
  • Sử dụng 'Sa mạc' là chuẩn mực nhất cho địa lý.