sắc tộc sắc tộc Adjective

English
racial
Русский
расовый

Example

  • Công ty cần loại bỏ [sắc tộc] (thiên vị sắc tộc / định kiến chủng tộc / khác biệt nguồn gốc) trong tuyển dụng.
  • The company implemented new training to reduce racial bias.
  • Dùng 'sắc tộc' để giữ sự trung lập.