sàn /dɛk/ Danh từ

English
deck
Русский
дек / палуба / колода

Example

  • Hành khách tập trung trên **sàn** (boong tàu / sân hiên / sàn gỗ) để ngắm cá heo.
  • The passengers gathered on the deck to watch the dolphins.
  • Trong ngữ cảnh này, 'boong tàu' là chuẩn nhất.