chất (khi khen) / ốm yếu (khi bệnh) /sɪk/ Adjective

English
sick
Русский
Круто / Отпад (в значении восторга)

Example

  • Đứa trẻ **ốm yếu** phải nghỉ học hôm nay.
  • The sick child stayed home from school.
  • Sử dụng 'ốm yếu' mang sắc thái trang nhã hơn 'bị bệnh'.