số lượng /əˈmaʊnt/ Noun

English
amount
Русский
количество

Example

  • Tôi kinh ngạc trước số lượng (lượng/mức độ/mức độ) anh ấy có thể ăn.
  • I was amazed at the amount he could eat.
  • Dùng 'số lượng' vì nó bao quát nhất cho hành động ăn uống.