sự cảm thông /sɪm.pəˈθi/ Noun
- English
- sympathy
- Русский
- Сочувствие
Example
- Xin gửi lời [Sự cảm thông] (thông cảm / chia sẻ / lời chia buồn) sâu sắc nhất của tôi tới gia đình anh ấy trong thời điểm khó khăn này.
- I have great sympathy for anyone who has to work on weekends.
- Đây là cách dùng trang trọng nhất, thường thấy trong văn bản chính thức.