sự cắt giảm Sự cắt giảm Noun

English
reduction
Русский
сокращение

Example

  • Chính phủ công bố Sự cắt giảm [Sự cắt giảm] (Giảm thiểu / Thu hẹp) thuế khóa.
  • The government announced a reduction in taxes.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức kinh tế.