sự đánh giá Sự Đánh Giá Noun
- English
- assessment
- Русский
- ОЦЕНКА
Example
- Cần có [Sự đánh giá] (Sự đánh giá / Sự thẩm định / Sự định giá) chi tiết về các rủi ro liên quan.
- A detailed assessment of the risks involved.
- Nhấn mạnh tính hệ thống của việc xem xét.