sự dễ dàng / làm dịu /eɪs/ Noun

English
ease
Русский
Легкость

Example

  • Cô ấy vượt qua kỳ thi với **sự dễ dàng** (sự nhẹ nhàng / sự thuận tiện / sự trôi chảy) của mình.
  • She passed the exam with ease.
  • Nhấn mạnh kết quả không cần gắng sức.