sự hình thành Sự hình thành Danh từ
- English
- formation
- Русский
- формирование
Example
- Sự hình thành (Quá trình kiến tạo / Việc thiết lập) một chính phủ mới đang được tiến hành.
- The formation of a new government is underway.
- Nhấn mạnh tính chính thức và quy trình.