sự hòa nhập Sự hòa nhập Noun

English
inclusion
Русский
ПРИНЯТИЕ

Example

  • Việc **Sự hòa nhập** (Hòa nhập / Tiếp nhận / Bao hàm) của anh ấy vào đội hình xuất phát là một bất ngờ.
  • His inclusion in the starting lineup was a surprise.
  • Dùng 'Sự hòa nhập' để chỉ việc được chấp nhận vào một nhóm chính thức.