sứ mệnh /su˧˧ meŋ˧˨ʔ/ Noun
- English
- mandate
- Русский
- мандат
Example
- Chính phủ giành được **Sứ mệnh** (Sự ủy thác / Sự ủy quyền / Lệnh ủy nhiệm) rõ ràng từ cử tri để cải tổ thuế.
- The government won a clear mandate to reform the tax system.
- Nhấn mạnh tính hợp pháp từ sự bầu chọn.