sự thật Sự thật Noun

English
truth
Русский
Правда

Example

  • Bạn có nghĩ cô ấy đang nói [Sự thật / Chân lý / Điều hiển nhiên] không?
  • Do you think she's telling the truth?
  • Sự thật ở đây nhấn mạnh tính xác thực của lời nói.