sự tìm tòi /sɨə tɨəm tɔi/ Noun
- English
- exploration
- Русский
- исследование
Example
- Ngân sách cho *sự tìm tòi* không gian đã bị cắt giảm. (Sự tìm tòi / Sự khám phá / Sự thăm dò)
- Budgets for space exploration have been cut back.
- Trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ, 'khám phá' cũng rất tự nhiên.