sự viết sự viết Noun

English
writing
Русский
писать

Example

  • Sự [viết] của anh ấy đã cải thiện đáng kể học kỳ này.
  • His writing has improved significantly this semester.
  • Dùng 'sự viết' để nhấn mạnh tính trừu tượng của hành động.