tài chính /taːi˧˩ tɕiŋ˧˥/ Adjective

English
financial
Русский
финансовый

Example

  • Ngân hàng cung cấp lời khuyên **tài chính** (ngân sách / tiền bạc / vốn liếng) cho các doanh nghiệp nhỏ.
  • The bank provides financial advice to small businesses.
  • Sử dụng 'lời khuyên tài chính' là cụm từ chuẩn mực nhất.