tận tụy Tận tụy Adjective

English
dedicated
Русский
посвящать/посвятить себя

Example

  • Cô ấy là một giáo viên **tận tụy** (tận hiến / chuyên tâm / tận tâm) luôn ở lại muộn để giúp đỡ học sinh.
  • She is a dedicated teacher who stays late to help students.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh thời gian cá nhân.