tăng cường Tăng cường Verb
- English
- strengthen
- Русский
- УКРЕПЛЯТЬ / УКРЕПИТЬ
Example
- Chính phủ tìm cách **tăng cường** (tăng cường / củng cố / làm vững chắc) quan hệ với các nước láng giềng.
- The government aims to strengthen ties with neighboring countries.
- Dùng 'tăng cường' vì đây là hành động ngoại giao chủ động.