tang lễ Tang lễ NounEnglishfuneralРусскийпохороныExampleHàng trăm người đã đến dự **Tang lễ** (Tang lễ / Lễ truy điệu / Đám tang) của ông ấy.Hundreds of people attended the funeral.Sử dụng 'Tang lễ' vì đây là sự kiện lớn, cần sự trang trọng.