tạp chí / nhật ký Tạp chí Noun

English
journal
Русский
журнал

Example

  • Người biên tập viên đã xem xét kỹ lưỡng từng bài gửi đến **Tạp chí** ([Tạp chí Khoa học] / [Tạp san] / [Tuyển tập Nghiên cứu]) của họ.
  • She writes for a leading medical journal.
  • Nhấn mạnh tính định kỳ và chuyên môn.