thanh vịn /reɪl/ Noun
- English
- rail
- Русский
- Рельс
Example
- Cô ấy vịn vào [Thanh vịn] (Thanh vịn / Đường ray / Thanh chắn) của con tàu và nhìn ra biển.
- She leaned on the ship's rail and gazed out to sea.
- Thanh vịn (handrail) là cách dùng phổ biến nhất cho lan can.