thay thế Thay thế Verb
- English
- displace
- Русский
- Вытеснять/Вытеснить
Example
- Dần dần, công nhân nhà máy đã bị **Thay thế** (Thế chỗ / Buộc rời đi / Đẩy ra khỏi) bởi máy móc.
- Gradually, factory workers have been displaced by machines.
- Nhấn mạnh sự mất mát công việc do tự động hóa.