thay thế thay thế Verb

English
replace
Русский
ЗАМЕНИТЬ

Example

  • Thiết kế mới sẽ **thay thế** (thế chỗ / thay mới) tất cả các mẫu cũ.
  • The new design will eventually replace all existing models.
  • Nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn mẫu cũ.