thể thao /tʰe˧˩ tʰaːw˧˩/ Noun
- English
- sport
- Русский
- спорт
Example
- Có nhiều cơ sở vật chất tuyệt vời cho **thể thao** ([vận động] / [thể dục] / [thể chất]) và giải trí.
- There are excellent facilities for sport and recreation.
- Dùng 'thể thao' để chỉ chung lĩnh vực.