thiêng liêng Thiêng liêng Adjective

English
holy
Русский
святой

Example

  • Kinh **Thiêng liêng** (Thánh / Trang nghiêm / Thần thánh) là trung tâm đức tin của họ.
  • The Holy Bible is central to their faith.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Thánh' là lựa chọn mạnh nhất.