thiếu thiếu Tính từ

English
missing
Русский
Скучать / Не хватать

Example

  • Tôi chưa tìm thấy mảnh ghép **thiếu** (vắng mặt / không đủ / thất lạc) của bức tranh.
  • I never found the missing piece of the puzzle.
  • Dùng 'thiếu' vì nó là một phần của tổng thể.